10:36 ICT Thứ năm, 23/11/2017

Liên kết

Báo Giáo dục Thời đại online
Vo Nguyen Giap
Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
Thành Đoàn Hà Nội
Sinh viên Việt Nam online

Thống kê truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 23


Hôm nayHôm nay : 222

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 5445

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 1476131

Trang chủ » Tin tức

banner1

Kết quả quyên góp, ủng hộ thanh thiếu nhi và đồng bào miền Trung ruột thịt bị lũ lụt

Thứ bảy - 30/11/2013 16:05
Kết quả quyên góp, ủng hộ thanh thiếu nhi và đồng bào miền Trung ruột thịt bị lũ lụt

Kết quả quyên góp, ủng hộ thanh thiếu nhi và đồng bào miền Trung ruột thịt bị lũ lụt

Trong thời gian vừa qua, thanh thiếu nhi và nhân dân nhiều địa phương trong cả nước, đặc biệt là các tỉnh duyên hải miền Trung, Tây Nguyên phải hứng chịu nhiều thiên tai gây thiệt hại nặng nề về người và của, đời sống của nhân dân gặp nhiều khó khăn; nhằm phát huy tinh thần “Tương thân tương ái”, “Lá lành đùm lá rách” của dân tộc, Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên Trường đã tổ chức chương trình hội thu quyên góp ủng hộ đồng bào miền Trung vào từ ngày 25 - 28 /11/2013. Kết quả đã thu được 40.591.000đ.

Trong thời gian vừa qua, thanh thiếu nhi và nhân dân nhiều địa phương trong cả nước, đặc biệt là các tỉnh duyên hải miền Trung, Tây Nguyên phải hứng chịu nhiều thiên tai gây thiệt hại nặng nề về người và của, đời sống của nhân dân gặp nhiều khó khăn; nhằm phát huy tinh thần “Tương thân tương ái”, “Lá lành đùm lá rách” của dân tộc, Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên Trường đã tổ chức chương trình hội thu quyên góp ủng hộ đồng bào miền Trung từ ngày 25 - 28 /11/2013. Kết quả đã thu được 40.591.000đ.

Trong hoạt động này, đã có sự tham gia tích cực của CLB Tình nguyện xanh (GVC)

Danh sách ủng hộ:

TIỀN ỦNG HỘ MIỀN TRUNG CỦA CÁC LIÊN CHI ĐOÀN
 
STT LIÊN CHI ĐOÀN SỐ SINH VIÊN SỐ TIỀN
1.     Khoa Toán 769 3.845.000 đ
2.     Khoa Ngữ Văn 867 4.335.000 đ
3.     Khoa Lịch sử 382 1.910.000 đ
4.     Khoa Hóa học 455 2.275.000 đ
5.     Khoa Công nghệ thông tin 163 815.000 đ
6.     Khoa Vật lý 539 2.695.000 đ
7.     Khoa Giáo dục Thể chất 221 1.105.000 đ
8.     Khoa Giáo dục Tiểu học 1310 6.550.000 đ
9.     Khoa Ngoại ngữ 506 2.530.000 đ
10.            Khoa Giáo dục Chính trị 175 875.000 đ
11.            Khoa Sinh - KTNN 614 3.070.000 đ
12.            Ngành QP - AN 120 600.000 đ
Tổng 6121 30.605.000đ
 
 
DANH SÁCH CÁC CÁ NHÂN ỦNG HỘ
(CLB Tình nguyện xanh tổ chức)


 
STT Họ và tên Lớp - Khoa Số tiền ủng hộ (đ)
1 Nguyễn Thị Thảo K39C - Ngôn ngữ Trung Quốc 5000
2 Kim Thị Phương K39C - SP Ngữ Văn 5000
3 Tống Hoàng Linh K39 - GDCD 5000
4 Trần Thị Thanh Huyền K39 - GDCD 5000
5 Nguyễn Thị Thơm K39D - SP Tiểu học 5000
6 Mai Thu Thủy K38 - GD Tiểu học 5000
7 Hoàng Thị Thảo Lam K39A - Ngôn ngữ Anh 6000
8 Nguyễn Thị Liên Nga K39C - SP Sinh 5000
9 Đỗ Thị Hội K3D - Hóa Học 7000
10 Nguyễn Thị Huyền Trang K39A - Ngôn ngữ Anh 8000
11 Trần Thùy Linh K39A - Ngôn ngữ Anh 9000
12 Phùng Đình Nam K39B - GDTC 5000
13 Hoàng Văn Vinh K39B - GDTC 9000
14 Nguyễn Đức Anh K39A - GDTC 10000
15 Trần Anh Đức K39A - GDTC 10000
16 Trương Khánh Hằng K39A - Ngôn ngữ Anh 5000
17 Phùng Thị Oanh K39 - GDCD 5000
18 Ngô Thị Điệp K39 - Lâm Sinh 5000
19 Nguyễn Thị Lan Anh K39B - SP Sinh 5000
20 Nguyễn Thị Dương K39B - SP Sinh 5000
21 Hà Văn Ánh K38B - GDTC 10000
22 Trần Văn Phong K38G - Việt Nam Học 4000
23 Nguyễn Thị Ngọc Linh K37B - GD Mầm non 10000
24 Trương Văn Hải 6LTTD - IT04 HUBT 15000
25 Lê Thị Thắm K38 - CNTT 5000
26 Chu Thị Thúy Sinh K36C - Sinh 20000
27 Phạm Ngọc Sơn K39A - GDTC 10000
28 Nguyễn Thùy Linh K39D - Sinh 20000
29 Ty Minh Tuyên K38A - Ngôn ngữ Anh 20000
30 Đinh Mạnh Hải K38B - GDTC 10000
31 Hà Thị Thu Phương K38 - GD Chính trị 10000
32 Lương Thị Thuận K38 - GD Chính trị 10000
33 Bùi Dương Giáp K38 - QP An Ninh 10000
34 Nguyễn Văn Hùng K38 - QP An Ninh 10000
35 Lâm Thành Trung   5000
36 Phòng 102-S4   9000
37 Nguyễn Thị Thoa K38 - GDQP 5000
38 Đàm Như Cương K58 - ĐH Mỏ Địa Chất 20000
39 Nguyễn Mạnh Duy K37 - SP Kĩ thuật ngông nghiệp 5000
40 Không tên   5000
41 Trần Đức Mạnh K39A - GDTC 10000
42 Tùy tâm Văn bằng 2 10000
43 Bùi Thị Ngọc K39 - SP Vật Lý 5000
44 Nguyễn Thế Dực K39 - SP Vật Lý 10000
45 Nguyễn Đức Thịnh K39 -SP Toán 10000
46 Ngô Hải Đăng K39 - GDTC 10000
47 Cao Đức Đạo K39 - GCTC 10000
48 Vô danh   6000
49 Đinh Thị Mai K39 - Cử nhân Anh 5000
50 Nguyễn Văn Thanh   10000
51 Kiều Bình Tuấn K39 - GDTC 10000
52 Nguyễn Thị Hòa K39C - Tiểu học 10000
53 Hoàng Thị Tâm K39 - Mầm non 10000
54 Vô danh K39 - Thể chất 5000
55 Nguyễn Thị Thu Trang K39 - SP Tin 10000
56 Vô danh   10000
57 Nguyễn Thành K38 - GDTC 10000
58 Triệu Thị Thủy Tiên K39 - GD Tiểu học 12000
59 Nguyễn Đình Đông K38 - SP Hóa Học 8000
60 Trần Duy Phương K37 - GDTC 10000
61 Vô danh Quốc Phòng 2000
62 Ngọc Bích Thành K38 - SP Văn 10000
63 Phạm Ánh Ngọc K38 - Cử nhân Toán 10000
64 Vô danh   5000
65 Vô danh   3000
66 Vô danh   10000
67 Nguyễn Thị Mai K39 - SP Hóa 10000
68 Triệu Phương Hoa K39 - SP Hóa 10000
69 Vô danh GDQP 16000
70 Đỗ Thị Hoài K39E - Cử nhân Văn 10000
71 Lương Thị Thúy K38C - SP Lịch sử 10000
72 Nguyễn Thị Hạnh K39 - GDCD 10000
73 Nguyễn Văn Dũng   10000
74 Nguyễn Việt Hà K36 - GDTC 20000
75 Lê Thị Minh Duyên K36 - GD Tiểu học 5000
76 Phạm Tùng Dương K39A - SP Lịch sử 10000
77 Lê Bảo Hùng K39A - SP Lịch sử 10000
78 Nguyễn Thị  Hoàn K39S - SP Toán 10000
79 Đặng Thùy Trang K39E - GD Tiểu học 10000
80 Nguyễn Chung Anh K38E - GD Tiểu học 5000
81 Lục Tuấn Anh K39B - GDTC 10000
82 Phạm Thị  Dịu K38C - GD Mầm non 10000
83 Lê Thị Diệu K39 - SP Anh 10000
84 Lương Tuấn K36A - GDTC 10000
85 Vô danh   5000
86 Vô danh   9000
87 Vô danh   5000
88 Vô danh   5000
89 Lương Thị Thoa K37 - SP Toán 10000
90 Vũ Thị Lan K39 - GDCD 4000
91 Vương Ngọc Quyết K39 - GDCD 4000
92 Trịnh Thị Hậu K39 - GDCD 4000
93 Phạm Quỳnh Trang K38 - QP An Ninh 10000
94 Vô danh   8000
95 Vô danh   3000
96 Vô danh   10000
97 Nguyễn Thị  Bích Ngọc K38 - GD Tiểu học 10000
98 Tạ Thị Lan Hương K36 - Trung Quốc 20000
99 Hiền SP Vật Lý 2000
100 Lưu Mạnh Toàn K36 - CNTT 10000
101 Trần Thị Thắm K39 - CN Hóa 10000
102 Thầy Đoàn Vĩnh Sơn GDQP An Ninh 10000
103 Nguyễn Thị Chi K38 - Ngữ Văn 10000
104 Nguyễn Thị Phương Anh K39 - SP Tin 20000
105 Phùng Xuân Lưu K37 - GDTC 4000
106 Lục Văn Thắng K39D - Văn 5000
107 Trần Văn Giáp K39D - Văn 5000
108 Vũ Đình Diệp K38 - QP An Ninh 5000
109 Vô danh   10000
110 Đào Xuân Độ K37 - GDTC 2000
111 Ngô Thị Thảo K37 - Văn 5000
112 Nguyễn Đức Hiệp K39 - CN Toán 3000
113 Vô danh   9000
114 Cao Văn Lợi K39G - Việt Nam Học 20000
115 Hà Công Nam K39G - Việt Nam Học 10000
116 Trần Quốc Ái GDQP 50000
117 Vô danh   10000
118 Bùi Đức Hiếu Quốc Phòng 10000
119 Nguyễn Thị Huyền Anh K39S - SP Toán 2000
120 Vô danh GDTC 10000
121 Vô danh   10000
122 Vô danh   10000
123 Nguyễn Ngọc Tuấn K38A - GDTC 5000
124 Vô danh   5000
125 Tân K39 - Hóa 10000
126 Anh Hiếu GDQP 10000
127 Nguyễn Thị Nhàn   5000
128 Hải K39B - GDTC 10000
129 Vô danh   5000
130 Nguyễn Thị Ly K38 - CN Hóa 10000
131 Vũ Thị Lan Anh K38 - CN Toán 10000
132 Nguyễn Thị Ngân K38 - QP An Ninh 5000
133 Lê Trung Kiên K39 - CN Sử 10000
134 Hoàng Phương Thanh K39C - Mầm non 10000
135 Vô danh   4000
136 Lê Thị Hạnh K38 - CN Toán 10000
137 Nguyễn Minh Đức K37 - CN Hóa 100000
138 Nguyễn Tùng Anh K39 - GDTC 20000
139 Nguyễn Thị Lan K39B - SP Toán 5000
140 Nguyễn Kiều Anh K39 - QP An Ninh 5000
141 Vô danh   3000
142 Ngô Thi Thảo K39D - GD Tiểu học 5000
143 Nguyễn Mai Hương K39D - SP Văn 5000
144 Nguyễn Công Tuyên K39 - GDTC 10000
145 Nguyễn Thị Lan K38E - Vật Lý 20000
146 Nguyễn Như Quỳnh K39B - SP Sinh 5000
147 Nguyễn Thúy Hà K39B - SP Hóa 5000
148 Nguyễn Đình Phú Giáo viên cấp 2 Bá Hiến 30000
149 Nguyễn Thị Ngọc Oanh K39A - GD Mầm non 10000
150 Nguyễn Thị Trang K39A - GD Mầm non 10000
151 Đặng Thị Hiền K39A - SP Hóa 6000
152 Đỗ Thị Thúy Giáo viên Trường THPT Xuân Hòa 50000
153 Huyền Hương K39C - SP Ngữ Văn 10000
154 Nguyễn Xuân Hoàn K38A - GDTC 5000
155 Nguyễn Văn Phong K38 - Chính trị 10000
156 Đặng Thị Vân Hà Nội 20000
157 Hoàng Quỳnh Phương K39E - Văn 10000
158 Đỗ Thị Hoa K39 - QP An Ninh 10000
159 Bùi Thảo Duyên K39 - QP An Ninh 3000
160 Đỗ Thị Thu Hằng K38 - QP An Ninh 5000
161 Hà Nhật Linh K38 - QP An Ninh 5000
162 Ngô Thị Thùy Trang K39 - QP An Ninh 5000
163 Kiều Thùy Linh K39 - QP An Ninh 12000
164 Nguyễn Kiều Anh K39 - QP An Ninh 10000
165 Lê Thị Ngọc Huyền K39 - QP An Ninh 11000
166 Đỗ Thị Cúc K39B-Sp Sinh 10000
167 Trương Thị Thu Uyên K39A-Sp Sinh 10000
168 Bùi Xuân Thái K39A-Sp Hóa 10500
169 Nguyễn Thị Huệ K39C-Ngôn ngữ Trung 10000
170 Vũ Thị Thu Thảo K39A-Sp Sinh 10000
171 Nguyễn Đăng Tuyên K38C-Sp Lịch sử 10000
172 Đỗ Thị Hà K39B-Sp Mầm non 10000
173 Lê Thị Linh K39B-Sp Toán 10000
174 Ngô Kim Trang K39A-Sp Ngữ văn 10000
175 Nguyễn Thị Tuyết K38-Lý 4000
176 Hoàng Việt Nhật Khoa GDTC 10000
177 Thúy K37-GDCD 10000
178 Đỗ Thảo Ly K38-GDQP-AN 4000
179 Nguyễn Thị Linh K38E-GDTH 5000
180 Phạm Nguyễn Hà Dung K39-Ngôn ngữ Anh 10000
181 Hà Thị Trang K37-Sp Sinh 5000
182 Bùi Ánh Nguyện K38-Hóa 10000
183 Triệu Thị Phương Thảo K37-GDTC 10000
184 Bùi Thị Bảo Ngọc K37-Sp Sinh 5000
185 Bạch Xuân Nhớ K39D-Hóa 5000
186 Trần Thị Thu K37D-Lý 10000
187 Trần Ngọc Mai K38-GDQP-AN 10000
188 Phạm Thị Thuần Cao học 10000
189 Nguyễn Thị Thảo K39D-Toán 10000
190 Vũ Thanh Tùng K38-CNTT 5000
191 Nguyễn Thị Xuân K39A-Văn 10000
192 Trần Thị Dung K39A-Văn 10000
193 Vũ Thị Ngọc K39A-Hóa 10000
194 Trần Thị Huyền Trang K39B-Sử 5000
195 Nguyễn Thị Huyền K39-Văn 5000
196 Hoàng Việt Hưng K39-GDQP-AN 20000
197 Bùi Thị Hương Dung K39B-Sp Hóa 5000
198 Phạm Thị Dịu K39B-Sp Hóa 5000
199 Bùi Thị Khoa K39B-Sp Hóa 5000
200 Mẫn Thị Phương Nam K39A-Sp Lịch sử 10000
201 Phạm Ngọc Hưng K39A-Sp Vật lý 10000
202 Phạm Thị Bích Đào K37A-Ngoại ngữ 10000
203 Nguyễn Ngọc Bằng K39C- Toán 5000
204 Hà Thị Thu Thảo K37-CNTT 10000
205 Vũ Thị Quý K37C-Toán 10000
206 Phạm Thị Bích Phượng K38-GDTH 10000
207 Phạm Thị Thúy K38-Văn 10000
208 Lê Thị Thanh Hương K39-Sp Anh 10000
209 Lương Thị Yến K39-Sp Anh 10000
210 Đỗ Thị Hoa K39-Sp Anh 2000
211 Trịnh Thị Nhẫn K39-Sp Anh 5000
212 Vũ Thị Ngọc K39-Sp Anh 3000
213 Nguyễn Thị Lê Vân K38-Sp Lý 10000
214 Bàn Thị Huệ Anh K39-Sp Văn 5000
215 Sái Thị Huyền Trang K39-Sp Anh 5000
216 Nguyễn Như Quỳnh K39-Ngôn ngữ Trung 5000
217 Phạm Thị Ngọc Ánh K39-GDCD 5000
218 Nguyễn Thị Phương Dung K39-Ngôn ngữ Trung 5000
219 Nguyễn Thị Nga K39-Sp Sinh 10000
220 Vũ Thị Tuyết Dịu K39-GDTH 5000
221 Hoàng Thị Ngọc Anh K39-Sp Văn 10000
222 Kim Thị Mai K39-Sp Toán 5000
223 Nguyễn Thị Ngọc Linh K39-Sp Văn 3500
224 Ma Thị Thu Hương K38A-GDMN 10000
225 Nguyễn Thị Luyến K38A-GDMN 10000
226 Phạm Ánh Dương K37B-GDTH 5000
227 Nguyễn Thị Thanh Xuân K39-Sp Lịch sử 5000
228 Trần Đức Bình   10000
229 Tạ Thị Hải K38C- Hóa 10000
230 Vũ Xuân Qúy   10000
231 Nguyễn Kim Dung K39A-Sp Sinh 10000
232 Vũ Thị Hợp K39B-Sp Sinh 5000
233 Nguyễn Hữu Tuấn Sp kĩ thuật Hưng Yên 10000
234 Lục Văn Thắng K39D-Sp Văn 6000
235 Trần Văn Giáp K39D-Sp Văn 5000
236 Lê Thị Hoài Thương Xuân Hòa 10000
237 Triệu Hồng Nhung Xuân Hòa 10000
238 Phạm Tuyết K39G-Văn 10000
239 Phòng 2.3 ; 2.6 ; 2.11 K39 GDQP-AN 57000
240 Đàm Vũ Hà Vy K38B-Sp Văn 10000
241 Trần Thị Ngọc Ánh K39A-Sp Sinh 10000
242 Trần Thu Hương K38-GDTH 10000
243 Hợi, Hương, Mùng K39A-Sp Văn 10000
244 Đỗ Triệu Hải K39C-Toán 10000
245 Lê Thị Bích Ngọc K38-Sp Anh 5000
246 Vương Thị Nguyệt K37C-Hóa 5000
247 Nguyễn Thị Hoa K39G-GDTH 5000
248 Nguyễn Thị Hương K38G-GDTH 5000
249 Phùng Thị Chung K38G-GDTH 5000
250 Hoàng Thị Anh K39-Sp Lịch sử 5000
251 Giáp Thị Lương K36B-GDTH 5000
252 Đỗ Lệ Quyên K37B-Hóa 5000
253 Hoàng Thị Thanh Hải K39A-Sp Văn 10000
254 Trương Thị Thúy Hòa K38A-Sp Văn 10000
255 Hà Thị Thanh Quỳnh K39A-Sp Văn 5000
256 Đỗ Đình Duy K39B-Lý 5000
257 Cao Thị Cúc K39B-Lý 5000
258 Nguyễn Duy Hùng K39B-Lý 5000
259 Đào Thị Thảo K39D-Sp Sinh 10000
260 Nguyễn Hải Nam K39-CN Toán 10000
261 Tăng Quốc Hùng K39-Sp Tin 20000
262 Bùi Thị Trang K38-GDCT 5000
263 Lê Đại Thạch K39A-Sp Hóa 5000
264 Hạnh Xuân Hòa 20000
265 Hoàng Minh Ngọc K39A-Sp Hóa 10000
266 Thùy K38A-Sp Toán 7000
267 Nguyễn Thị Thùy Duyên K38S-Sp Lý 5000
268 Dương Văn Nam 12A1-THPT Xuân Hòa 5000
269 Nguyễn Thị Vân Anh K39A-Sp Anh 10000
270 Hạnh K39D-CN Hóa 10000
271 Phùng Thị Trang HV Tài Chính 10000
272 Lê Thị Huê K38B-Sp Lý 10000
273 Nguyễn Mạnh Đồng Xuân Hòa 10000
274 Lương Minh Trang K38-Ngôn ngữ Trung 20000
275 Đào Văn Tâm   3000
276 Nguyễn Thị Yến K38-CNTT 10000
277 Vũ Thị Minh Nguyệt Giảng viên T.Trung 200000
278 Trần Thị Ninh Quyến K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
279 Nguyễn Thị Minh Thúy K39C-Ngôn ngữ Trung 6000
280 Phạm Thị Kiều Trang K39C-Ngôn ngữ Trung 10000
281 Nguyễn Thị Thơ K39C-Ngôn ngữ Trung 4000
282 Phạm Thị Phong Vân K39C-Ngôn ngữ Trung 7000
283 Thân Thị Vân Anh K39C-Ngôn ngữ Trung 2000
284 Nguyễn Phương Khánh K39C-Ngôn ngữ Trung 2000
285 Đặng Phương Nam K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
286 Vũ Thị Huyền K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
287 Nguyễn Văn Khiên K39C-Ngôn ngữ Trung 2000
288 Nguyễn Huyền Vi K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
289 Phạm Thị Đào K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
290 Đỗ Thị Thúy K39C-Ngôn ngữ Trung 3000
291 Lê Thị Nga K39C-Ngôn ngữ Trung 3000
292 Nguyễn Thị Hồng Lụa K39C-Ngôn ngữ Trung 6000
293 Nguyễn Thị Thư K39C-Ngôn ngữ Trung 3000
294 Nguyễn Thị Thúy K39C-Ngôn ngữ Trung 3000
295 Đặng Thị Dịu K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
296 Trần Thị Thùy K39C-Ngôn ngữ Trung 5000
297 Dương Thị Mơ K39C-Ngôn ngữ Trung 2000
298 Nguyễn Nhật Phương K39C-Ngôn ngữ Trung 2000
299 Nguyễn Thanh Lam K39  -Ngôn ngữ Trung 20000
300 Dương Thị Hoài Thanh K39 - GDCT 20000
301 Nguyễn Thùy Trang K39D - GDTH 20000
302 Vũ Thị Bảo Dung K39D -  SP Văn 10000
303 Bùi Thị Hải Yến K38A - SP Hóa 10000
304 Đỗ Thị Thương K38 - Ngoại Ngữ 10000
305 Lê Thị Tuyết K39D - Ngữ Văn 10000
306 Bùi Thị Khánh Dung K39D - Ngữ Văn 10000
307 Trương Thị Ngọc Bích K39 - CNTT 10000
308 Nguyễn Quỳnh Anh K39D - SP Văn 10000
309 Đoàn Ngọc Sơn K39D - SP Văn 10000
310 Bùi Thị Hoài K38A - SP Toán 10000
311 Nguyễn Thị Mai Khuyên K39B - SP Sinh 10000
312 Nguyễn Thị Trang K39B - GDMN 10000
313 Lê Thị Lan Anh K39G - SP Văn 4000
314 Tống Thị Yến K38A - SP Hóa 10000
315 Nguyễn Thị Thục K39E - Ngữ Văn 10000
316 Hồ Thị Ngọc K39E - GDTH 5000
317 Nguyễn Thị Toán Người dân P.Xuân Hòa 20000
318 Nguyễn Hồng Yến Người dân P.Xuân Hòa 20000
319 Nguyễn Thị Hiền GV trường Trung cấp Xây dựng 4 10000
320 Nguyễn Văn Hậu Người dân P.Xuân Hòa 10000
321 Nguyễn Trung Kiên Bái Yến - Bình Xuyên 20000
322 Nguyễn Thị Huệ K38E - SP Toán 10000
323 Vũ Thị Quỳnh Trang K39D - Sp Văn 5000
324 Đoàn Thị Mơ K39D - Sp Văn 4000
325 Nguyễn Thị Linh K37B - GDTH 5000
326 Ngô Thị Hương K37B - GDMN 20000
327 Phạm Thùy Linh K37B - GDTH 20000
328 Nguyễn Thị Hồng K39B GDTH 2000
329 Nguyễn Thị Hoàn K39C - SP Toán 4000
330 Trần Minh Dân K37 - GDTH 30000
331 Trần Nhật Anh K38 - Ngoại Ngữ 10000
332 Đinh Vũ Hải Anh K39A - Ngữ Văn 5000
333 Tập thể lớp Vật Lý Lí thuyết K16 50000
334 Tống Văn Quân K39 - GDQP 10000
335 Trần Văn Cường K38C - GDTH 20000
336 Hà Thị Kiều Trang K39D - GDTH 10000
337 Nguyễn Hương Quỳnh K39D - GDTH 10000
338 Nguyễn Hương Giang K39D - GDTH 10000
339 Huỳnh Thu Thảo K38C - Ngữ Văn 10000
340 Đinh Thị Hiền K38A - SP toán 10000
341 Hứa Anh Tú K36B - Sp Lý 20000
342 Nguyễn Thị Thùy Trang K39A - Vật Lý 5000
343 Lý Thị Tuyết K39D - Ngữ Văn 5000
344 Hoàng Thúy An K39A - SP Sử 5000
345 Đặng Hải Yến K39B - Sinh 5000
346 Trần Thị Trang K39A - NN Anh 10000
347 Nguyễn Huyền Trang 14 - P.Xuân Hòa 10000
348 Nguyễn Thị Thùy Dung K39C - Sinh 10000
349 Vũ Văn Cao K39C - Sinh 10000
350 Kiều Văn Hùng Quang Hà - Tam Đảo 10000
351 Lê Văn Tâm Quang Hà - Tam Đảo 10000
352 Đoàn Thị Linh K37A - SP toán 10000
353 Vũ Thị Mến K37A - GDMN 10000
354 Đặng Thị Hương K39B - GDTH 5000
355 Nguyễn Thị Nguyệt Cao Học - K17 20000
356 Phạm Thị Diệp K16 - Cao Học 10000
357 Phạm Thị Huyền K38A - SP Văn 5000
358 Lê Thị Thu Hà K39 - CN Toán 2000
359 Phạm Thị Hằng K39D - SP Văn 10000
360 Nguyễn Thị T.Ngọc K39D - SP Văn 5000
361 Trần Văn Giáp K39D - SP Văn 10000
362 K.H Quán café Sắc Màu   60000
363 Bà Quí Xuân Hòa 20000
364 Nước mía siêu sạch Cỗng giảng đường E 10000
365 Thầy giáo (Bí Mật) Phòng Hợp Tác Q.Tế 10000
366 Trần Thị Huyền K39C - GDTH 5000
367 Đào Thị Ngọc Lan K39 - SP Văn 2000
368 Đặng Thị Quỳnh Hương K39 - SP Văn 2000
369 Vũ Thị Hồng Hạnh K38D - SP Toán 10000
370 Ngô Thị Lý K38D - SP Toán 10000
371 Nguyễn Minh Thu K39C - SP Văn 10000
372 Nguyễn Phương Diệp K39C - SP Văn 10000
373 Lê Thị Kim Liên K39C - SP Văn 5000
374 Lê Thị Hiền K39C - SP Văn 5000
375 Nguyễn Thị Thu Hương K39C - SP Văn 5000
376 Đinh Thị Hiền K39C - SP Văn 10000
377 Lục Văn Thắng K39D - SP Văn 6000
378 Dương Thị Yến K38B - Lý 3000
379 Nguyễn Thị Thu Hà K38 - GDCD 5000
380 Trần Hữu Bảo K37 - GDTH 20000
381 Nguyện Thu Hà K39 - VNH 5000
382 Cô Phượng KTX 14 10000
383 Trần Thị Hương Lan K37C - GDTH 10000
384 Nguyễn Thị Kim Quế K37A - SP Lý 5000
385 Nguyễn Thị Vân K39A - GDMN 5000
386 Phạm Vân Anh K38E - Văn 5000
387 Cao Văn Lợi K39G - VNH 20000
388 Nguyễn Thị Hà K39A - GDMN 20000
389 Nguyễn Mai Anh K39G - VNH 8000
390 Lò Thị Vân K39A - GDMN 15000
391 Bùi Thị Hằng K39A - GDMN 2000
392 Nguyễn Thị Tuyết K39A - GDTH 4000
393 Cô Vân Anh Khoa Văn 50000
394 Nguyễn Huyền Vi K39 - CN Trung Quốc 10000
395 Nhóm 4 GVC 100000
396 Hoàng Ngọc Tuyết K38B- SP Hóa 5000
397 Phạm Văn Đồng K38 C - SP Sinh 5000
398 Trịnh Thị Phượng K38B- SP Hóa 50000
399 Nguyễn Thị Tâm K39B - Toán 10000
400 Ngô Như Tuất K38 - Lịch Sử 10000
401 Xuân Hưng K37B - Sp Toán 5000
402 Nguyễn Thị Vi K36B - Sinh 5000
403 Nguyễn Tất Nghiệp K39B- Sinh 5000
404 Vũ Thị Thảo K39C - Văn 5000
405 Nguyễn Sĩ Việt K39 - Tin 10000
406 Vàng Thị Khư K38C - Mầm Non 2000
407 Nguyễn Thị Thủy K38B - Hóa 50000
408 Trương Thị Thanh Thảo K38C -Toán 3000
409 Nguyễn Văn Hùng K38B- Hóa 10000
410 Chu Văn Tuy K38C -Toán 10000
411 Nam K38E - văn 10000
412 Trân Thị Huyền K38C - Toán 4000
413 Nguyễn Thị Hồng Anh K38B-CN Anh 6000
414 Nguyễn Quang Hải K38E - Sinh 9000
415 Hoàng Văn Sơn K39 - Văn 6000
416 Nguyễn Thị Mai K39b -Tiểu Học 5000
417 Lê Văn Viết   24000
418 Hoàng Phương Thảo K39A -Hóa 10000
419 Nguyễn Thị Lan K38A -Toán 10000
420 Trần Thị Thủy K39B-GDMN 10000
421 Lò Thị Thúy Hà K39E -GDTH 10000
422 Vũ Thị Ngọc   10000
423 Phạm Trung Kiên K39D - Hóa 5000
424 Vũ Thị Thu Hường K38A -Sinh 5000
425 Phạm Thị Thúy Hằng K39-SP Tin 10000
426 Lê Thị  Thanh Hằng K39-SP Tin 10000
427 Trần Thị Mai Trang K39-SP Tin 10000
428 Đinh Đình Quý K39-SP Tin 6000
429 Nguyễn Thị Thu Uyên K39-SP Tin 5000
430 Ngô Thị Hoàng Lan K39-SP Tin 5000
431 Nguyễn Thị Hồng Hạnh K39-SP Tin 5000
432 Nguyễn Hoàng Thảo K39-SP Tin 20000
433 Trần Thị Hồng Nhung K39-SP Tin 5000
434 Tê Trà Giang K39-SP Tin 3000
435 Nguyễn Tiến Long K39-SP Tin 5000
436 Nguyễn Năng Hồng Quang K39-SP Tin 5000
437 Nguyễn Sĩ Việt K39-SP Tin 10000
438 Tăng quốc Hùng K39-SP Tin 10000
439 Nguyễn Anh Thư K39-SP Tin 2000
440 Nguyễn Thị Quỳnh Yến K39-SP Tin 5000
441 Nguyễn Văn Khải K39-SP Tin 1000
442 Lê Thị Huệ K39-SP Tin 2000
443 Nguyễn Thị Thùy K39-SP Tin 5000
444 Nguyễn Thị Bảo Châu K39-SP Tin 5000
445 Nguyễn Thị Quỳnh Duyên K39-SP Tin 4000
446 Lê Thị Hậu K39-SP Tin 5000
447 Phạm Thị Thơm K39-SP Tin 5000
448 Ngô Thị Mai Lan K39-SP Tin 5000
449 Nguyễn Thị Thanh Thư K39-SP Tin 5000
450 Lý Quang Trung K39-SP Tin 2000
451 Đinh Thị Hiền K39-SP Tin 10000
452 Nghiêm THị Thùy Trang K39-SP Tin 5000
453 Nguyễn Đức Việt K39-SP Tin 13000
454 Trần Thị Chi K39B -SP Lý 20000
455 Hoàng Thị Mai K39C -SP Sinh 20000
456 Thầy Nguyễn Văn Đĩnh Sinh - KTNN 20000
457 Lê Văn Đạt K37C - Hóa 5000
458 Nguyễn thị Hằng K38B - Ngữ văn 20000
459 Lê Thị Xiêm Y Tá - TTGDQP 20000
460 Lê Tuấn Sơn K39A - SP Toán 10000
461 Lê Thị Thùy K37A - SP Văn 5000
462 Nguyễn Thị Vân Anh K38A - Mầm non 10000
463 Phạm Thị Bích Đào K39C - SP Sinh 5000
464 Nguyễn Văn Sơn K39 - GDQP 15000
465 Lù Thị Khang K38C - Mầm non 10000
466 Triệu Hải Yến K39A - Tin Học 5000
467 Nguyễn Hoàng Long K39 - GDQP 20000
468 Lam K39 - GDQP 5000
469 Lê Sỹ Nguyên Hoàng K39 - GDQP 10000
470 Nguyễn Văn Cương K39 - GDQP 5000
471 Nguyễn Hoàng Tuấn K39 - GDQP 4000
472 Phạm Quang Hải K39 - GDQP 10000
473 La Văn Võ K38 - GDTC 10000
474 Lê Văn Đạt K37C - Hóa 5000
475 Lê Văn Nam K39 - GDQP 10000
476 Thành Sở Khanh K38 - Ngữ Văn 10000
477 Thượng Tá Lê Xuân Luyện TTGDQP 10000
478 Phạm Thị Thu Hoài K37B - GDTH 50000
479 Mai Bích Phượng K37B - GDTH 10000
480 Trần Ngọc Quang  K37E -Toán 10000
481 Hà Cao Cường K37-GDCT 10000
482 Nguyễn Thị Phương Thảo K37C-Sinh_KTNN 5000
483 Hoàng Thị Vui K37-GDCT 10000
484 Tô Thị Kim Thước K37A-Sinh 5000
485 Đinh Thị Huê K37A-GDTH 10000
486 Lê Thị Thùy Dung K37A-GDMN 10000
487 Nguyễn  Thúy K37-CD 10000
488 Nguyễn Thanh Thủy K37-CN Toán 20000
489 Nguyễn Thanh Lam K38-CN Tiếng Trung 10000
490 Vàng Seo Nủ K38-CN Tiếng Trung 10000
491 Phạm Thùy Linh   5000
492 Kiều Thị Kim Quý   5000
493 Nguyễn Thị Lý   5000
494 Lê Bích Ngọc   14000
495 Nguyễn Thị Kim Dung K38-GDMN 10000
496 Nguyễn Thị Nguyệt K38A-GDMN 10000
497 Trần Tị Huyền K38-GDMN 20000
498 Thềnh Thị Dung K38C-GDMN 10000
499 Bùi Thị Phương Anh K38B-GDTH 25000
500 Bùi Anh Đào K37B-GDTH 25000
501 Anh Trung Photo Việt Long 20000
502 Yến K37D-Vật Lý 10000
503 Lan Anh K38-CN Tiếng Trung 10000
504 Nguyễn Thị Sùn k37C - Văn 10000
505 Phan Thị Trung k37 - GDTC 5000
506 Nguyễn Đình Thịnh k38 - CN Tiếng Trung 21000
507 Vàng Thị Hà Giang k37 - GDMN 5000
508 Nguyễn Đức Duy k39D - Sinh 10000
509 Nguyễn Thúy Hằng k39D  - Lý 5000
510 Nguyễn Hoàng Tâm k37B - Toán 21000
511 Thân Thị Lan Anh k39B - Toán 10000
512 Trần Thị Thuân k38B - Toán 10000
513 Mai Thị Tuyết k38F - Toán 10000
514 Bùi Ngọc Diệp K38E - Toán 10000
515 Vũ Thị Trà My k38 - Tiếng Anh 10000
516 Đỗ Phương Hiền k38A - CN Toán 10000
517 Dương Thị Nguyệt k38C - Sinh 5000
518 Vũ Thị Thảo Nga k38C - Sinh 5000
519 Tạ Thị Thu Hồng k38E - Lý 6000
520 Nguyễn Thị Mơ K38E - Toán 5000
521 Cô Nhung - Khoa Triết   50000
522 Nguyễn Thị Trang k38B - GDTH 10000
523 Vũ Thị Lan Phương k38 - CN Toán 10000
524 Dương Thị Phúc k38 - CN Toán 10000
525 Trần Thị Ngoan k38 - Văn 10000
526 Lê Thành Dương k38B - Toán 20000
527 Trịnh Thị Tiến k38B - Toán 10000
528 Nguyễn Thị Hồng Nhung k38C - Văn 10000
529 Nguyễn Thị Hương k38B - Toán 10000
530 Phạm Thị Tâm k38B - Toán 7000
531 Nguyễn Thị Huyền k38B - Toán 5000
532 Vũ Thu Thủy k38C - GDTH 5000
533 Nguyễn Thị Oanh k38C - GDTH 5000
534 Hán Thị Kim Ngân k38A - Văn 6000
535 Ngô Bá Thành k38 - GDQP 9000
536 Trịnh Lệ Xuân k39 - Toán 10000
537 Đào Thị Hà Giang k37B - Toán 10000
538 Nguyễn Thị Vân Anh k39E - CN Văn 5000
539 Đào Thị Duyên k37A - Sinh 10000
540 Đoàn Thị Ngân k37 - GDCT 5000
541 Phan Thị Hiền k37 - GDCD 5000
542 Lê Ngọc Quỳnh Anh   10000
543 Nguyễn Thị Hồng k39 - Toán 5000
544 Vũ Thị Duyên k39 - Lịch Sử 5000
545 Dương Thu Trang k38 - CN Tiếng Trung 10000
546 Thầy Tô Lê Nguyên khoa Ngoại Ngữ 50000
547 Nguyễn Văn Duy k38 - CN Tiếng Trung 10000
548 Phạm Quang Hưng k38 - CN Tiếng Trung 10000
549 Phạm Quang Hội k39 - GDQP 10000
550 Trần Thị Hà k38E - GDTH 20000
551 Phạm Minh Khuê k38 - SP Tiếng Anh 10000
552 Phạm Đức Hoàng k39D - CN Tiếng Trung 10000
553 Kiều Thị Hạnh k39D - Toán 10000
554 Nguyễn Thị Lan   4000
555 Ngô Thị Oanh k39E - CN Văn 10000
556 Nguyễn Thị Nhung k39E - GDTH 5000
557 Cao Thị Cúc k39B - Lý 10000
558 Nguyễn Thị Huường k39C - SP Toán 5000
559 Kiều Vân Anh k38B - SP Lý 10000
560 Trần Thị Nga k37C - Hóa 10000
561 Trần Hải Vân k37C - Sinh 10000
562 Nguyễn Kiều Ngọc k37 - GDCD 10000
563 Lê Thanh Loan k38 - SPTA 5000
564 Lê Thị Thúy k38 - SPTA 5000
565 Nguyễn Hông Ngọc k39B - Hóa 4000
566 Cô Lan Anh khoa Ngoại Ngữ 20000
567 Phạm Thị Bích Đào k37 - TA 10000
568 Nguyễn Thị Thanh Hoa k39 - TA 10000
569 Dung k39 - TA 10000
570 Hưng k37B - Tiếng Trung 10000
571 Vũ Thị Thu k37A - GDTH 9000
572 Nguyễn Thùy Dương k37 - CN Tiếng trung 5000
573 Thầy Nguyễn Văn Ích   20000
574 Chị Phượng   10000
575 Nguyễn Ngọc Diệp k37C - Sinh 10000
576 Trần Thị TRà   5000
577 Hoàng   10000
578 Nguyễn TRọng Quân k39A - SP Hóa 10000
579 Phạm Duy Quân k39A - SP Hóa 10000
580 Nguyễn Thị Hường k39A - SP Hóa 10000
581 Trần Thị Thu Hiền k38A - SP Lý 5000
582 Phạm Thị Uyên k38 - SP Toán 5000
583 Phạm Phương Chi k39 - TA 10000
584 Nguyễn Thành Long k38A - SP Sử 20000
585 Nguyễn Thu Thủy k38B - GDMN 2000
586 Lưu Thị Linh k38E - Văn 2000
587 Nguyễn Thị Vân k38C Toán 5000
588 TT Gia Sư SP2   100000
589 Nguyễn THị Thu Dịu K37 - GDCD 5000
590 Nguyễn THị Thu Lan k37 - Văn 5000
591 Phùng THị Dung k37 - Lý 5000
592 Đoỗ Thị Thùy Linh k37A - GDMN 10000
593 Ngô Thị Vân   5000
594 Nguyễn Thị Lan Hương   5000
595 Quỳnh k38A - Toán 10000
596 Nguyễn Hữu Trung k38A - SP Sử 10000
597 Đỗ Kim Dung k39C - SP Toán 10000
598 Nguyễn Thị Hải k38C - GDMN 10000
599 Phùng Quỳnh Nga k39B - GDTH 10000
600 Phạm Phương Thảo k38E - Văn 5000
601 Nguyễn Thị Thùy Trang k39E - Văn 10000
602 Photo Hồng Thái   10000
603 Nguyễn Thị Hằng k39A - Toán 10000
604 Đàm Thị Xuân k39D - Toán 5000
605 Hoàng Thị Thu Hà k39A - Toán 5000
606 Thân THị Yến k39A - Toán 5000
607 Lê THịThanh Loan k39A - Toán 3000
608 Lê Việt Hà k39A - Toán 5000
609 Nguyễn THị Dung k39A - Toán 5000
610 Nguyễn Hữu Hải k39A - Toán 5000
611 Nguyễn Văn Bắc k39A - Toán 5000
612 Chinh k39A - Toán 10000
613 Lý Thị Hồng Anh k37B - Hóa 5000
614 Duương Thu Trang k38 - Ngoại Ngữ 13000
615 Nguyễn Thị Đào k37B - Văn 5000
616 Trần Thị Hằng k38A - GDMN 5000
617 Nguyễn THị Dinh k37A - Ngoại Ngữ 10000
618 Nguyễn THị Lý k37B - Toán 5000
619 Nguyễn THị Quỳnh k39D - Toán 5000
620 Trần Hương Thu K39-Sp Anh 10000
621 Cao Thị Thu Hà K39-Sp Anh 10000
622 Hà Thị Mai Hường K39-Sp Anh 5000
623 Bùi Thị Ngà K39-Sp Anh 5000
624 Hà Thùy Linh K39-Sp Anh 5000
625 Phạm Thị Hải Linh K37-Lịch sử 6500
626 Hoàng Việt Anh K37B-Lịch sử 4000
627 Đào Mai Ly K39-CN Toán 20000
628 Trần Thanh Tùng Cao học 10000
629 Tạ Quốc Công Cao học 20000
630 Phạm Thị Ngọc Thư K37-CNTT 5000
631 Vũ Quốc Minh Cao học 20000
632 Lương Thị Thúy K37C-Toán 10000
633 Đặng Thị Ngọc K39A-Sp Hóa 10000
634 Vũ Quốc Tùng K39A-Sp Hóa 20000
635 Phạm Trọng Trường K38A-Sinh 20000
636 Nguyễn Thị Thảo Phương K39A-NN Anh 5000
637 Lê Việt Anh K39A-Sp Văn 50000
638 Phạm Thị Thu Thảo K39-Sp Tin 5000
639 Hoàng Thị Kiều Trang K39D-GDMN 5000
640 Nguyễn Nghĩa Tuyến K38B 15000
641 Nguyễn Thị Hiền K38A-Sinh 5000
642 Đăng Quang Hoàn K38-GDCT 5000
643 Nguyễn Văn Đức K38D-Sinh 10000
644 Phạm Thị Thúy Hằng K38C-Sp Sinh 5000
645 Hoàng Văn Công Sp Toán 5000
646 Nguyễn Diệu Linh K38A-NN Anh 10000
647 Nguyễn Trung Kiên HV Bưu Chính 10000
648 Phùng Thị Hường Sp Hà  Nội 1 10000
649 Phan Thị Bình K39A-Sp Hóa 10000
650 Hà Kim Thùy K37A-Lý 10000
651 Nguyễn Văn Hưng K37A-Sử 10000
652 Nguyễn Thị Thanh Thư K37A-Ngoại ngữ 10000
653 Nguyễn Anh Tú K37A-Ngoại ngữ 5000
654 Nguyễn Thị Hải Yến K37A-Ngoại ngữ 10000
655 Giang Thu Trang K37A-Ngoại ngữ 5000
656 Nguyễn Thị Như Quỳnh K37A-Ngoại ngữ 5000
657 Lại Thị Quế K37A-Ngoại ngữ 5000
       
  Tổng thu    9.986.000 Đ



Điểm ủng hộ Hiệu bộ
 



Điểm ủng hộ Giảng đường E



Điểm ủng hộ Giảng đường ABCD




Điểm ủng hộ Khu KTX S
 
Toàn bộ số tiền trên sẽ được Đoàn Thanh niên - Hội Sinh viên Trường và đại diện CLB Tình nguyện xanh chuyển tới thanh thiếu nhi và đồng bào miền Trung trong ngày hội thu của Thành Đoàn Hà Nội vào ngày 02/12/2013.




Từ khóa: ủng hộ

Những tin mới hơn

Những tin khác

 

Liên kết

Tra cứu thông tin tuyển sinh dự thi vao trường ĐHSP Hà Nội 2
HPU2
Tín chỉ
Hệ thống văn bản đào tạo theo tín chỉ

Thăm dò ý kiến

Nhận xét của bạn về website này?

Tuyệt vời

Khá

Trung bình

Chấp nhận được

Ảnh nổi bật